Trong thời đại kỹ thuật số, việc nắm vững từ vựng tiếng Trung chủ đề Máy tính (电脑 – Diànnǎo) là rất cần thiết, dù bạn là dân văn phòng, lập trình viên hay đơn giản là người yêu thích công nghệ.
Dưới đây là tổng hợp từ vựng được chia theo các nhóm chức năng để bạn dễ dàng ghi nhớ:
1. Phần Cứng Máy Tính (硬件 – Yìngjiàn)
Đây là những bộ phận vật lý mà bạn có thể nhìn thấy và chạm vào.
-
显示器 (xiǎnshìqì): Màn hình.
-
键盘 (jiànpán): Bàn phím.
-
鼠标 (shǔbiāo): Con chuột (nghĩa đen là “chuột sách”).
-
主机 (zhǔjī): Thân máy (CPU case).
-
中央处理器 (zhōngyāng chǔlǐqì): Bộ vi xử lý (CPU).
-
显卡 (xiǎnkǎ): Card đồ họa.
-
硬盘 (yìngpán): Ổ cứng.
-
内存 (nèicún): Bộ nhớ RAM.
-
笔记本电脑 (bǐjìběn diànnǎo): Máy tính xách tay (Laptop).
2. Phần Mềm và Giao Diện (软件与界面 – Ruǎnjiàn yǔ jièmiàn)
Các thuật ngữ bạn thường xuyên bắt gặp khi thao tác trên màn hình.
-
操作系统 (cāozuò xìtǒng): Hệ điều hành.
-
软件 (ruǎnjiàn): Phần mềm (App).
-
桌面 (zhuōmiàn): Màn hình chính (Desktop).
-
图标 (túbiāo): Biểu tượng (Icon).
-
窗口 (chuāngkǒu): Cửa sổ.
-
菜单 (càidān): Thực đơn (Menu).
-
文件 (wénjiàn): Tệp tin (File).
-
文件夹 (wénjiànjiā): Thư mục (Folder).
3. Các Thao Tác Cơ Bản (基本操作 – Jīběn cāozuò)
Khi học từ vựng máy tính, hãy học theo các động từ đi kèm để dễ đặt câu.
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
| 开机 | kāijī | Mở máy |
| 关机 | guānjī | Tắt máy |
| 重启 | chóngqǐ | Khởi động lại |
| 点击 | diǎnjī | Nhấp chuột (Click) |
| 双击 | shuāngjī | Nhấp đúp (Double click) |
| 复制 | fùzhì | Sao chép (Copy) |
| 粘贴 | zhāntiē | Dán (Paste) |
| 删除 | shānchú | Xóa (Delete) |
| 保存 | bǎocún | Lưu (Save) |
| 下载 | xiàzài | Tải xuống (Download) |
4. Internet và Mạng (互联网与网络 – Hùliánwǎng yǔ wǎngluò)
-
网页 (wǎngyè): Trang web.
-
网址 (wǎngzhǐ): Địa chỉ web (URL).
-
浏览器 (liúlǎnqì): Trình duyệt.
-
账号 (zhànghào): Tài khoản.
-
密码 (mìmǎ): Mật khẩu.
-
登录 (dēnglù): Đăng nhập.
-
退出 (tuìchū): Đăng xuất/Thoát.
-
无线网络 (wúxiàn wǎngluò): Wi-Fi.
Tổng hợp một số từ vựng bạn có thể tham khảo nhé:







Mẹo nhỏ để nhớ nhanh:
Để học bộ từ vựng này hiệu quả nhất, bạn hãy chuyển ngôn ngữ trên máy tính hoặc điện thoại sang tiếng Trung. Lúc đầu có thể hơi bỡ ngỡ, nhưng việc nhìn thấy các chữ như 设置 (Cài đặt), 搜索 (Tìm kiếm) mỗi ngày sẽ giúp bạn ghi nhớ một cách tự nhiên mà không cần học vẹt.
